ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡆂
Bảng phân tích âm vị 𡆂
Sǔn
(〈tiếng Việt〉 đọc là xỏn) Thô lỗ, cộc cằn, không lịch sự (như người xỏn xỏn, cư xử xỏn xỏn).
〈越南释义〉读音xỏn,粗鲁,不恭。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép