Bản dịch của từ 𡆇 trong tiếng Việt

𡆇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇN/AN/AN/A

𡆇 (Danh từ)

01

(Phương ngữ) đơn vị công suất điện, tương đương watt (nhớ dễ vì 'oát' gần giống 'watt')

〈方言〉瓦特(watt)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡆇
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【OÁT】
Hình thái radical:
⿰,口,鑊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶一一丨丶丿一丨一一丨丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép