Bản dịch của từ 𡆈 trong tiếng Việt
𡆈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ㄐㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𡆈 (Tính từ)
【】
01
(〈越南释义〉) Cảm giác bị sặc, nghẹn khi ăn uống, như bị 'sặc nước' làm khó thở.
〈越南释义〉读音sặc,呛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(〈越南释义〉) Hiện tượng bị sặc nước, nghẹn nước khi uống hoặc bơi lội.
〈越南释义〉〔~渃〕呛水。
Ví dụ
03
(〈越南释义〉) Trạng thái đầy ắp, tràn đầy, như đầy nước trong bình.
〈越南释义〉充满。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(〈越南释义〉) Trạng thái tràn ngập ánh sáng, sáng rực rỡ như ánh đèn chiếu sáng đầy đủ.
〈越南释义〉〔~𠓇〕充满光明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
