Bản dịch của từ 𡆈 trong tiếng Việt

𡆈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

‧ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

𡆈 (Tính từ)

01

(〈越南释义〉) Cảm giác bị sặc, nghẹn khi ăn uống, như bị 'sặc nước' làm khó thở.

〈越南释义〉读音sặc,呛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(〈越南释义〉) Hiện tượng bị sặc nước, nghẹn nước khi uống hoặc bơi lội.

〈越南释义〉〔~渃〕呛水。

Ví dụ
03

(〈越南释义〉) Trạng thái đầy ắp, tràn đầy, như đầy nước trong bình.

〈越南释义〉充满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(〈越南释义〉) Trạng thái tràn ngập ánh sáng, sáng rực rỡ như ánh đèn chiếu sáng đầy đủ.

〈越南释义〉〔~𠓇〕充满光明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡆈
Bính âm:
【‧ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,口,鷟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一乚丿丿一丿一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép