Bản dịch của từ 𡆉 trong tiếng Việt

𡆉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𡆉 (Tính từ)

yán
01

Cứng rắn, nghiêm khắc như lời cha mẹ dạy (giống chữ “” nghĩa là nghiêm túc, nghiêm minh).

同“严”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡆉
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠱠,⿸,厂,⿰,𠳅,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一一丿丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép