Bản dịch của từ 𡆌 trong tiếng Việt

𡆌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄧㄡN/AN/AN/A

𡆌 (Động từ)

01

〈tiếng Việt〉 phát ra âm thanh kêu, gọi, hay la lớn (như tiếng chuông kêu, tiếng gọi cứu giúp)

〈越南释义〉读音kêu,呼,喊。〔鐘~〕鐘鳴。~救:呼救。~囉:喊叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡆌
Bính âm:
【ㄎㄧㄡ】【KÊU】
Hình thái radical:
⿰,口,驕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一一丨乚丶丶丶丶丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép