Bản dịch của từ 𡆑 trong tiếng Việt

𡆑

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hén

ㄏㄣˊN/AN/AN/A

𡆑 (Từ tượng thanh)

hén
01

Giống như tiếng rên rỉ, thở dài, thể hiện sự đau đớn hoặc than vãn (nhớ đến tiếng 'hấn' như tiếng rên rỉ trong tiếng Việt).

同“㘙”。《廣韻•銜韻》:“𡆑,呻吟。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡆑
Bính âm:
【hén】【ㄏㄣˊ】【HẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,巖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚丨丨乚一丨乚一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép