Bản dịch của từ 𡆓 trong tiếng Việt

𡆓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

𡆓 (Động từ)

zhōu
01

Giống như chữ “”, nghĩa là gọi hoặc kêu (như tiếng gọi trong tiếng Việt 'trau trâu' để nhớ chữ).

同“诪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡆓
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【TRAU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,⿱,⿺,𠃊,⺌,⿹,⺄,⿳,爫,⿱,⿹,𠃍,工,匞,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶丿乚乚丿丶丶丿乚一丨一一一丨一乚丨丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép