Bản dịch của từ 𡆖 trong tiếng Việt

𡆖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǔn

ㄊㄨㄣˇN/AN/AN/A

𡆖 (Tính từ)

tǔn
01

(trém) bẩn thỉu, dơ dáy như đồ đổ nát trong nhà (nhớ từ 'trém' để liên tưởng đến sự bẩn)

〈越南释义〉读音trém,肮脏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(trớm) nuốt vào, ăn vào (như nuốt trọn một miếng thức ăn)

〈越南释义〉读音trớm,吞下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡆖
Bính âm:
【tǔn】【ㄊㄨㄣˇ】【ĐỐN】
Hình thái radical:
⿰,口,蘸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨一丨乚丿乚一一丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép