Bản dịch của từ 𡆖 trong tiếng Việt
𡆖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔn | ㄊㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𡆖 (Tính từ)
【tǔn】
01
(trém) bẩn thỉu, dơ dáy như đồ đổ nát trong nhà (nhớ từ 'trém' để liên tưởng đến sự bẩn)
〈越南释义〉读音trém,肮脏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(trớm) nuốt vào, ăn vào (như nuốt trọn một miếng thức ăn)
〈越南释义〉读音trớm,吞下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
