Bản dịch của từ 𡆚 trong tiếng Việt

𡆚

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋN/AN/AN/A

𡆚 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh kêu của chim bồ câu (giống tiếng 'gù gù' quen thuộc trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音gù,斑鸠的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡆚
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Hình thái radical:
⿰,口,衢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丿丨丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép