Bản dịch của từ 𡆠 trong tiếng Việt

𡆠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋN/AN/AN/A

𡆠 (Danh từ)

01

Chữ đồng nghĩa với “” (mặt trời, ngày) do Võ Tắc Thiên tạo ra, giúp nhớ như mặt trời rực rỡ chiếu sáng ngày mới.

同“日”。武则天所造字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡆠
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,乙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép