Bản dịch của từ 𡆡 trong tiếng Việt
𡆡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𡆡 (Động từ)
【qǐ】
01
Cùng nghĩa với “khúc” – đoạn, phần (như khúc nhạc). Gợi nhớ: 'khúc hát' là một đoạn nhạc.
同“曲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “khởi” – bắt đầu, phát sinh (như khởi đầu, khởi sự). Gợi nhớ: 'khởi sự' là bắt đầu một việc gì đó.
同“起”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
