Bản dịch của từ 𡆣 trong tiếng Việt
𡆣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𡆣 (Danh từ)
【niè】
01
Giống như chữ '㘝', dùng để chỉ một loại vật hoặc khái niệm đặc biệt trong Hán tự cổ.
同“㘝”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
- Các biến thể:
- 㘝
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,入
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丿丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮟
撵
㜤
涊
䚓
焾
辇
淰
蹨
撚
捻
攆
蘖
鉨
囐
㚔
噛
摰
篞
䞕
峊
䂼
菍
䄒
纳
㙁
豽
衲
娜
㭯
那
㗙
䎎
钠
吶
䀑
國
㘥
囩
圏
圛
團
囜
囥
圃
圜
圄
圂
㕤
広
汄
帄
讦
左
㐰
半
㧃
训
匛
㠲
