Bản dịch của từ 𡆤 trong tiếng Việt
𡆤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎn | ㄋㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𡆤 (Danh từ)
【nǎn】
01
Chữ 𡆤 được ghi chú trong các sách cổ, phát âm theo cách phiên âm cổ (nữ giảm, ni giảm), liên quan đến bộ '囗' và âm 'nán' (nam) với thanh điệu thượng; là một chữ ít dùng, thường được nhắc đến trong các từ điển cổ.
《改併四聲篇海•囗部》引《搜真玉鏡》:“𡆤,女減切。”《字彙𥙷•囗部》:“𡆤,泥減切,南上聲。見《字辯》。”
Ví dụ
