Bản dịch của từ 𡆤 trong tiếng Việt

𡆤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎn

ㄋㄢˇN/AN/AN/A

𡆤 (Danh từ)

nǎn
01

Chữ 𡆤 được ghi chú trong các sách cổ, phát âm theo cách phiên âm cổ (nữ giảm, ni giảm), liên quan đến bộ '' và âm 'nán' (nam) với thanh điệu thượng; là một chữ ít dùng, thường được nhắc đến trong các từ điển cổ.

《改併四聲篇海•囗部》引《搜真玉鏡》:“𡆤,女減切。”《字彙𥙷•囗部》:“𡆤,泥減切,南上聲。見《字辯》。”

Ví dụ
𡆤
Bính âm:
【nǎn】【ㄋㄢˇ】【NÃN】
Hình thái radical:
⿴,囗,二
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép