Bản dịch của từ 𡆦 trong tiếng Việt
𡆦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𡆦 (Danh từ)
【yuè】
01
Cùng nghĩa với chữ “曰” (nói, nói rằng) – dễ nhớ như câu “duật nói” trong tiếng Việt
同“曰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “月” (mặt trăng) – nhớ như “duật” là mặt trăng trong thơ ca
同“月”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
