Bản dịch của từ 𡆦 trong tiếng Việt

𡆦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𡆦 (Danh từ)

yuè
01

Cùng nghĩa với chữ “” (nói, nói rằng) – dễ nhớ như câu “duật nói” trong tiếng Việt

同“曰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (mặt trăng) – nhớ như “duật” là mặt trăng trong thơ ca

同“月”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡆦
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUẬT】
Hình thái radical:
⿴,囗,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép