Bản dịch của từ 𡆼 trong tiếng Việt

𡆼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩㄢˉN/AN/AN/A

𡆼 (Danh từ)

01

Giống như chữ (), nghĩa là vực sâu, chỗ nước sâu (nhớ như 'uyên' trong 'vực uyên')

同“囦(淵)”。《龍龕手鑑•口部》:“𡆼,俗;囦,正。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡆼
Bính âm:
【ㄩㄢˉ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,升
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép