Bản dịch của từ 𡇁 trong tiếng Việt

𡇁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋN/AN/AN/A

𡇁 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (mặt trời, ngày), dễ nhớ như ngày trong từ “nhật ký” (日記).

同“日”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡇁
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Hình thái radical:
⿴,囗,𠫓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶一乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép