Bản dịch của từ 𡇅 trong tiếng Việt

𡇅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𡇅 (Danh từ)

guó
01

Chữ viết khác của '', nghĩa là nước, quốc gia (nhớ như 'quốc' trong tiếng Việt).

“国”的异体字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡇅
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,方
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép