Bản dịch của từ 𡇆 trong tiếng Việt

𡇆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

𡇆 (Tính từ)

kuàng
01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ sự rộng lớn, bao la (như 'quảng trường' rộng rãi).

同“曶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡇆
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【QUẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,⿱,巳,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép