Bản dịch của từ 𡇉 trong tiếng Việt

𡇉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𡇉 (Danh từ)

01

Cây gậy nhỏ dùng trong triều đình, giống như 'hốt' (cây quyền trượng của quan lại ngày xưa).

同“笏”。

Ví dụ
𡇉
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỐT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,𠮡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép