Bản dịch của từ 𡇑 trong tiếng Việt

𡇑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𡇑 (Danh từ)

zhēn
01

Chữ viết sai của chữ '𡇖', theo ghi chép trong 'Tập Tô Trạch'.

“𡇖”的讹字。见《苏辙集·附录·二、苏颍滨年表》。

Ví dụ
02

Ánh sáng rực rỡ, như ánh nắng chiếu xuyên qua kẽ lá, dễ nhớ như chữ 'chân' trong 'chân trời sáng tỏ'.

光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡇑
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Hình thái radical:
⿴,囗,㠯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép