Bản dịch của từ 𡇑 trong tiếng Việt
𡇑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
𡇑 (Danh từ)
【zhēn】
01
Chữ viết sai của chữ '𡇖', theo ghi chép trong 'Tập Tô Trạch'.
“𡇖”的讹字。见《苏辙集·附录·二、苏颍滨年表》。
Ví dụ
02
Ánh sáng rực rỡ, như ánh nắng chiếu xuyên qua kẽ lá, dễ nhớ như chữ 'chân' trong 'chân trời sáng tỏ'.
光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
