Bản dịch của từ 𡇗 trong tiếng Việt

𡇗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋN/AN/AN/A

𡇗 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (mặt trời, ngày) – dễ nhớ như “nhật” trong “nhật ký” (ghi lại ngày tháng).

同“日”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡇗
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,⿱,一,𠫝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丶丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép