ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡇝
Bảng phân tích âm vị 𡇝
Sòng
Cùng nghĩa với chữ “囱” (ống khói, giống như ống thoát khói trên mái nhà, dễ nhớ như ống khói nhà Việt)
同“囱”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép