Bản dịch của từ 𡇢 trong tiếng Việt

𡇢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋN/AN/AN/A

𡇢 (Danh từ)

miàn
01

Giống như chữ “” (diện), nghĩa là mặt, bề mặt, dễ nhớ như “mặt trời chiếu sáng trên mặt đất”

同“面”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡇢
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN】
Các biến thể:
面, 𡈔
Hình thái radical:
⿴,囗,𦣻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨乚一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép