Bản dịch của từ 𡇥 trong tiếng Việt

𡇥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīng

ㄆㄧㄥN/AN/AN/A

𡇥 (Danh từ)

pīng
01

Hội quân sự, giống như từ '' đại diện thư viện, và '𱚒' đại diện bảo tàng; '𡇥' dùng để chỉ hội quân sự (nhớ như 'bình' liên quan đến binh lính).

兵役学会。1928年,图书馆学家杜定友创出“圕”字代表图书馆。无独有偶,博物馆写为“𱚒”。兵役学会写为~,和“圕”也是同一机杼。

Ví dụ
𡇥
Bính âm:
【pīng】【ㄆㄧㄥ】【BINH】
Hình thái radical:
⿴,囗,兵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丨一丨一丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép