Bản dịch của từ 𡇨 trong tiếng Việt

𡇨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nān

ㄋㄢN/AN/AN/A

𡇨 (Danh từ)

nān
01

Cách gọi khác của '' (con gái, bé gái thân thương trong tiếng địa phương), dễ nhớ như 'nan' rhyming với 'năn' (năn nỉ bé gái).

同“囡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡇨
Bính âm:
【nān】【ㄋㄢ】【NAN】
Hình thái radical:
⿴,囗,男
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép