Bản dịch của từ 𡇫 trong tiếng Việt

𡇫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𡇫 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (bản đồ, hình vẽ) – dễ nhớ như hình ảnh bản đồ trên giấy.

同“图”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡇫
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,⿱,夂,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿乚丶丶丶丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép