Bản dịch của từ 𡇰 trong tiếng Việt

𡇰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇN/AN/AN/A

𡇰 (Danh từ)

zhuǎn
01

Hình phạt giam giữ, như bị nhốt trong tù (nhớ đến '' là tù nhân).

囚刑固出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡇰
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Hình thái radical:
⿴,囗,⿱,大,允
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶乚丶丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép