Bản dịch của từ 𡇲 trong tiếng Việt

𡇲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇN/AN/AN/A

𡇲 (Danh từ)

nǎi
01

Sữa, giống như từ '' trong tiếng Trung, dễ nhớ vì 'nai' cũng là loài động vật cho sữa.

同“奶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡇲
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,乳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丶丿乚乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép