Bản dịch của từ 𡇴 trong tiếng Việt

𡇴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𡇴 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (đồ), nghĩa là bản đồ, hình vẽ; dễ nhớ như từ “đồ” trong tiếng Việt chỉ vật thể hay hình ảnh.

同“图”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡇴
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,𣥏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨一丿乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép