Bản dịch của từ 𡇹 trong tiếng Việt

𡇹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𡇹 (Danh từ)

yuè
01

Cùng nghĩa với chữ “” (trăng, tháng) – dễ nhớ như từ “nguyệt” trong tiếng Việt.

同“月”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡇹
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿乚丨乚一丿乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép