Bản dịch của từ 𡈉 trong tiếng Việt

𡈉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊN/AN/AN/A

𡈉 (Danh từ)

quán
01

Loại gỗ, nhớ đến 'quán' như cây gỗ quý trong rừng Việt Nam.

木~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi ngờ là chữ 'quyển' (vòng tròn), giống như 'quanh' trong tiếng Việt.

疑同“圈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡈉
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿴,囗,若
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép