Bản dịch của từ 𡈋 trong tiếng Việt
𡈋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔn | ㄎㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𡈋 (Danh từ)
【kǔn】
01
Giống như chữ “壼”, chỉ con đường trong cung điện (như con đường quanh tường cung điện trong thơ ca), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến “quán” – nơi đi lại trong cung, đường nhỏ quanh cung.
同“壼”。《説文•口部》:“𡈋,宫中道。从囗,象宫垣道上之形。《詩》曰:室家之壼。”《廣韻•混韻》:“壼,宫中道。𡈋,篆文。”
Ví dụ
