Bản dịch của từ 𡈍 trong tiếng Việt
𡈍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𡈍 (Danh từ)
【líng】
01
Giống như chữ 囹, nghĩa là nơi giam giữ, phòng giam (nhớ câu 'linh lặng trong phòng giam').
同“囹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ 零, nghĩa là số không hoặc điểm số (nhớ 'linh' như số không trong điểm số).
同“零”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
