Bản dịch của từ 𡈎 trong tiếng Việt

𡈎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖˋN/AN/AN/A

𡈎 (Danh từ)

01

Tương tự như "ngày".

同“日”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡈎
Bính âm:
【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,烏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丨乚一一乚丶丶丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép