Bản dịch của từ 𡈏 trong tiếng Việt

𡈏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

𡈏 (Tính từ)

xìn
01

Khí tức khó chịu, tức giận như bị 'tân' tức (tức giận, bực bội)

气恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡈏
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿴,囗,氣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿一一乚丶丿一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép