Bản dịch của từ 𡈳 trong tiếng Việt

𡈳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇN/AN/AN/A

𡈳 (Động từ)

kǔn
01

Cùng nghĩa với “”, nghĩa là buộc lại thành bó, như buộc dây thừng thành bó nhỏ dễ cầm (giống như quấn dây).

同“捆”,捆束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡈳
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【QUẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,麇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép