ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡈹
Bảng phân tích âm vị 𡈹
Yòu
Giống như chữ 囿, chỉ khu vực rào chắn hoặc vườn nuôi thú (nhớ như 'dụ' là nơi giữ thú, dễ liên tưởng đến khu vườn nhỏ có hàng rào)
同“囿”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép