Bản dịch của từ 𡈼 trong tiếng Việt

𡈼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tĭng〡

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

𡈼 (Động từ)

tĭng〡
01

Đứng thẳng, vươn lên như cây cối mọc thẳng trên mặt đất (dễ nhớ như 'đĩnh' đứng thẳng).

挺立。《説文•𡈼部》:“𡈼,象物出地挺生也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tốt đẹp, đẹp đẽ (như cái đẹp được gọi là 'đĩnh' trong xưa).

美好。《説文•𡈼部》:“𡈼,善也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Triều đình, nơi vua chúa họp bàn công việc quốc gia (nhớ 'đĩnh' là nơi đứng của quan lại trong triều).

朝廷。《説文•𡈼部》:“朢,月滿與日相朢,以朝君也。从月,从臣,从𡈼。𡈼,朝廷也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Triệu kiến, gọi đến gặp (như vua 'đĩnh' gọi quan vào triều).

召见。《玉篇•𡈼部》:“𡈼,召也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Hoàn thành, đạt được (việc gì đó đã được 'đĩnh' thành công).

完成,成就。《玉篇•𡈼部》:“𡈼,成也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Kiểm tra, xác nhận (như việc 'đĩnh' để kiểm nghiệm sự thật).

验证,检验。《玉篇•𡈼部》:“𡈼,驗也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Xem xét kỹ lưỡng, điều tra cặn kẽ (như 'đĩnh' xem xét từng chi tiết).

审察,详究。《玉篇•𡈼部》:“𡈼,審也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Trống rỗng, không có gì bên trong (như cái vỏ 'đĩnh' rỗng không).

空虚。《玉篇•𡈼部》:“𡈼,虚也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡈼
Bính âm:
【tĭng〡】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
Hình thái radical:
⿱,丿,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép