Bản dịch của từ 𡈼 trong tiếng Việt
𡈼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tĭng〡 | ㄊㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𡈼 (Động từ)
Đứng thẳng, vươn lên như cây cối mọc thẳng trên mặt đất (dễ nhớ như 'đĩnh' đứng thẳng).
挺立。《説文•𡈼部》:“𡈼,象物出地挺生也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tốt đẹp, đẹp đẽ (như cái đẹp được gọi là 'đĩnh' trong xưa).
美好。《説文•𡈼部》:“𡈼,善也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Triều đình, nơi vua chúa họp bàn công việc quốc gia (nhớ 'đĩnh' là nơi đứng của quan lại trong triều).
朝廷。《説文•𡈼部》:“朢,月滿與日相朢,以朝君也。从月,从臣,从𡈼。𡈼,朝廷也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Triệu kiến, gọi đến gặp (như vua 'đĩnh' gọi quan vào triều).
召见。《玉篇•𡈼部》:“𡈼,召也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoàn thành, đạt được (việc gì đó đã được 'đĩnh' thành công).
完成,成就。《玉篇•𡈼部》:“𡈼,成也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kiểm tra, xác nhận (như việc 'đĩnh' để kiểm nghiệm sự thật).
验证,检验。《玉篇•𡈼部》:“𡈼,驗也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem xét kỹ lưỡng, điều tra cặn kẽ (như 'đĩnh' xem xét từng chi tiết).
审察,详究。《玉篇•𡈼部》:“𡈼,審也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trống rỗng, không có gì bên trong (như cái vỏ 'đĩnh' rỗng không).
空虚。《玉篇•𡈼部》:“𡈼,虚也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tĭng〡】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
