Bản dịch của từ 𡈽 trong tiếng Việt

𡈽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇN/AN/AN/A

𡈽 (Danh từ)

01

Biến thể của chữ '' (thổ), nghĩa là đất, đất đai quen thuộc trong đời sống Việt Nam.

同“土”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo nghĩa Nhật) Chữ dùng trong họ tên như '~', '~', '~', đọc là tsuchi, to, do.

〈日本释义〉读音tsuchi,to,do,姓氏用字,有“~子”“~内”“~川”等姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡈽
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,土,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép