Bản dịch của từ 𡈽 trong tiếng Việt
𡈽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𡈽 (Danh từ)
【tǔ】
01
Biến thể của chữ '土' (thổ), nghĩa là đất, đất đai quen thuộc trong đời sống Việt Nam.
同“土”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo nghĩa Nhật) Chữ dùng trong họ tên như '~子', '~内', '~川', đọc là tsuchi, to, do.
〈日本释义〉读音tsuchi,to,do,姓氏用字,有“~子”“~内”“~川”等姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
