Bản dịch của từ 𡉉 trong tiếng Việt

𡉉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𡉉 (Danh từ)

què
01

Cái mùng, cái màn che dùng để chống muỗi (giúp ngủ ngon không bị muỗi đốt).

帐子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡉉
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHIẾT】
Các biến thể:
𡴊
Hình thái radical:
⿱,土,𠔼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép