Bản dịch của từ 𡉚 trong tiếng Việt
𡉚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𡉚 (Danh từ)
【huáng】
01
Cỏ cây mọc tự do, không theo trật tự (như cỏ dại mọc hoang); hình ảnh cây cỏ mọc lung tung, không kiểm soát (giúp nhớ chữ 𡉚 liên quan đến sự ‘hoang’).
草木妄生。《説文•㞢部》:“𡉚,艸木妄生也。讀若皇。”朱珔假借義證:“錢云:此疑即《易》‘无妄’字……許君以妄解𡉚,明𡉚即妄耳。是以𡉚為妄之假借義,亦通。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
