Bản dịch của từ 𡉠 trong tiếng Việt

𡉠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋN/AN/AN/A

𡉠 (Động từ)

zài
01

Giống chữ “” (tại) – biểu thị sự tồn tại, có mặt, hoặc đang ở một nơi nào đó (dễ nhớ như câu 'tôi đang tại nhà').

同“在”。见“异体字字典”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡉠
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép