Bản dịch của từ 𡉱 trong tiếng Việt

𡉱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

𡉱 (Động từ)

tān
01

Giống như chữ '', nghĩa là sụp đổ, đổ nát (như nhà cửa bị sập)

同“坍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡉱
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,冄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép