Bản dịch của từ 𡉵 trong tiếng Việt

𡉵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

𡉵 (Danh từ)

zhào
01

Giống như chữ “” (triệu), thường dùng để chỉ số lượng lớn hoặc dấu hiệu điềm báo.

同“兆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡉵
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,⿺,乚,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép