Bản dịch của từ 𡊂 trong tiếng Việt

𡊂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˊN/AN/AN/A

𡊂 (Động từ)

01

Chữ viết sai của '𡊎' (nghĩa là 'ngồi'). Theo sách cổ, '𡊂' đọc theo âm 'tô' có nghĩa là bị phạt hoặc bị trừng phạt (giống như ngồi chịu tội).

“𡊎(坐)”的讹字。《改併四聲篇海•土部》引《餘文》:“𡊂,徂卧切,被罪也。”按:“坐”,《説文》作𡊎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡊂
Bính âm:
【cú】【ㄘㄨˊ】【TÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,卬,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép