Bản dịch của từ 𡊂 trong tiếng Việt
𡊂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cú | ㄘㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𡊂 (Động từ)
【cú】
01
Chữ viết sai của '𡊎' (nghĩa là 'ngồi'). Theo sách cổ, '𡊂' đọc theo âm 'tô' có nghĩa là bị phạt hoặc bị trừng phạt (giống như ngồi chịu tội).
“𡊎(坐)”的讹字。《改併四聲篇海•土部》引《餘文》:“𡊂,徂卧切,被罪也。”按:“坐”,《説文》作𡊎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
