Bản dịch của từ 𡊎 trong tiếng Việt

𡊎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋN/AN/AN/A

𡊎 (Động từ)

zuò
01

Cùng nghĩa với 'ngồi'; trong 'Thuyết Văn Giải Tự' phần Thổ bộ có giải thích: 𡊎 nghĩa là dừng lại, cũng là cách viết cổ của '' (ngồi). (Dễ nhớ: 𡊎 là hình tượng ngồi, giống như người dừng chân ngồi xuống)

同“坐”。《説文•土部》:“𡊎,止也……坐,古文。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡊎
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TỌA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,卯,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép