Bản dịch của từ 𡊎 trong tiếng Việt
𡊎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𡊎 (Động từ)
【zuò】
01
Cùng nghĩa với 'ngồi'; trong 'Thuyết Văn Giải Tự' phần Thổ bộ có giải thích: 𡊎 nghĩa là dừng lại, cũng là cách viết cổ của '坐' (ngồi). (Dễ nhớ: 𡊎 là hình tượng ngồi, giống như người dừng chân ngồi xuống)
同“坐”。《説文•土部》:“𡊎,止也……坐,古文。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
