Bản dịch của từ 𡊐 trong tiếng Việt

𡊐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/AN/AN/A

𡊐 (Danh từ)

ào
01

Giống như chữ “” (áo), thường dùng để chỉ một loại đất hoặc địa danh trong văn tự cổ; nhớ đến đất đai, vùng đất trong câu ca dao Việt.

同“垇”。字出“北大方正”《汉字内码字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡊐
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Hình thái radical:
⿰,土,&S4-02;
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép