Bản dịch của từ 𡊒 trong tiếng Việt

𡊒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𡊒 (Danh từ)

01

Giống như '', tức là con dấu hoàng đế, dấu ấn quyền lực (như dấu ấn vua chúa trong lịch sử Việt Nam).

同“玺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡊒
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Hình thái radical:
⿰,土,尒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép