Bản dịch của từ 𡊖 trong tiếng Việt
𡊖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𡊖 (Danh từ)
【běn】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên riêng đặc biệt).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo nghĩa Nhật, đồng nghĩa với chữ “钵” (bát, chén nhỏ).
〈日本释义〉同“钵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
