Bản dịch của từ 𡊗 trong tiếng Việt

𡊗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𡊗 (Danh từ)

jiā
01

Dùng trong tên người Đài Loan, như một họ hoặc tên riêng đặc biệt (dễ nhớ như tên người thân).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡊗
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,土,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép